TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Nghi tiếng Anh là gì?

"nghi" trong tiếng Anh là suspect (ngoại động từ), doubt.

suspect Ngoại động từ

UK/səˈspɛkt/US/səˈspɛkt/

Nghĩa: Nghi, ngờ, nghi ngờ, hoài nghi.

  • I suspect that Tom and Mary don't do their homework by themselves.Tôi nghi là Tom và Mary không tự mình lam bài tập về nhà.
  • I suspect Tom and Mary are the ones who did that.Tôi nghi Tom và Mary đã làm việc đó.

Xem đầy đủ từ "suspect": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

doubt

UK/daʊt/US/daʊt/

  • No doubt, she is wealthy.Không nghi ngờ gì, bà ấy giàu có.
  • I doubt Tom will leave anytime soon.Tôi nghi là Tom sẽ sớm bỏ đi bất cứ lúc nào.

Xem đầy đủ từ "doubt": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Nghi tiếng Anh là gì?

"nghi" trong tiếng Anh là suspect (ngoại động từ), doubt.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.