Nguyên sinh tiếng Anh là gì?
"nguyên sinh" trong tiếng Anh là primeval (tính từ), protoplastic (tính từ), primordial.
primeval Tính từ
UK/pɹaɪ̯ˈmiː.vəl/US/pɹaɪ̯ˈmi.vəl/
Nghĩa: Nguyên thủy; thái cổ; nguyên sinh.
- primeval forestrừng nguyên sinh
- primeval rocksđá nguyên sinh
protoplastic Tính từ
Nghĩa: Nguyên sinh, nguyên thuỷ.
primordial
UK/pɹaɪˈmɔː.di.əl/US/pɹaɪˈmɔɹ.di.əl/
protoplasmic
US/ˈproʊ.tə.ˌplæ.zə.m.ɪk/
protozoic
proterozoic
UK/ˌpɹɒt(ə)ɹəˈzəʊɪk/US/ˌpɹoʊt(ə)ɹrəˈzoʊɪk/
Câu hỏi thường gặp
Nguyên sinh tiếng Anh là gì?
"nguyên sinh" trong tiếng Anh là primeval (tính từ), protoplastic (tính từ), primordial.