Nguyệt thực tiếng Anh là gì?
"nguyệt thực" trong tiếng Anh là lunar eclipse (danh từ), ecliptic (tính từ).
lunar eclipse Danh từ
Nghĩa: Nguyệt thực.
- Did you see the lunar eclipse yesterday?Bạn có nhìn thấy nguyệt thực hôm qua không?
ecliptic Tính từ
UK/ɪˈklɪp.tɪk/
Nghĩa: Nhật thực, (thuộc) nguyệt thực.
Câu hỏi thường gặp
Nguyệt thực tiếng Anh là gì?
"nguyệt thực" trong tiếng Anh là lunar eclipse (danh từ), ecliptic (tính từ).