TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Nhà bếp tiếng Anh là gì?

"nhà bếp" trong tiếng Anh là kitchen (danh từ), kittchen (danh từ), cook-house (danh từ).

kitchen Danh từ

UK/ˈkɪt͡ʃ(ɪ)n/US/ˈkɪt͡ʃ(ə)n/ giọng người thật

Nghĩa: Phòng bếp, nhà bếp.

  • Look! There is a cat in the kitchen.Lại đây mà xem này! Trong nhà bếp có một con mèo.

Xem đầy đủ từ "kitchen": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

kittchen Danh từ

Nghĩa: Nhà bếp.

Xem đầy đủ từ "kittchen": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

cook-house Danh từ

US/ˈkʊk.ˈhɑʊs/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bếp, nhà bếp (ngoài trời).

Xem đầy đủ từ "cook-house": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Nhà bếp tiếng Anh là gì?

"nhà bếp" trong tiếng Anh là kitchen (danh từ), kittchen (danh từ), cook-house (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "kitchen": EncycloPetey, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.