TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Nháy nháy tiếng Anh là gì?

"nháy nháy" trong tiếng Anh là quote unquote (tính từ), so-called.

quote unquote Tính từ

UK/kwəʊ̯t ʌn.kwəʊ̯t/

Nghĩa: Nháy nháy.

Xem đầy đủ từ "quote unquote": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

so-called

UK/ˈsəʊˌkɔːld/US/ˈsoʊˌkɔld/

Xem đầy đủ từ "so-called": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Nháy nháy tiếng Anh là gì?

"nháy nháy" trong tiếng Anh là quote unquote (tính từ), so-called.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.