Nhân chứng giê-hô-va tiếng Anh là gì?
"nhân chứng giê-hô-va" trong tiếng Anh là Jehovah's Witness (danh từ), Jehovah's Witnesses (danh từ riêng).
Jehovah's Witness Danh từ
UK/d͡ʒəˈhəʊ.vəz witnəs/US/d͡ʒəˈhoʊ.vəz witnəs/
Nghĩa: Nhân chứng Giê-hô-va, Nhân Chứng Giê-hô-va
- I'm a Jehovah's Witness.Tôi là Nhân Chứng Giê-hô-va.
Jehovah's Witnesses Danh từ riêng
UK/d͡ʒəˈhəʊ.vəz ˈwɪt.nə.sɪz/US/d͡ʒəˈhoʊ.vəz ˈwɪt.nə.sɪz/
Nghĩa: Nhân chứng Giê-hô-va, Nhân Chứng Giê-hô-va
Xem đầy đủ từ "Jehovah's Witnesses": nghĩa, dạng từ, cụm từ →
Câu hỏi thường gặp
Nhân chứng giê-hô-va tiếng Anh là gì?
"nhân chứng giê-hô-va" trong tiếng Anh là Jehovah's Witness (danh từ), Jehovah's Witnesses (danh từ riêng).