TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Nhìn chung tiếng Anh là gì?

"nhìn chung" trong tiếng Anh là survey (ngoại động từ), by and large (động từ), altogether (phó từ).

survey Ngoại động từ

UK/ˈsɜːveɪ/US/ˈsɝˌveɪ/

Nghĩa: Quan sát, nhìn chung.

Xem đầy đủ từ "survey": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

by and large Động từ

Nghĩa: Nói chung, nhìn chung, hầu như

  • It was, by and large, an unexceptional presentation.Nhìn chung, đó là một bài thuyết trình không có gì đặc biệt

Xem đầy đủ từ "by and large": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

altogether Phó từ

UK/ɔːl.tʊˈɡɛð.ə(ɹ)/US/ɔl.tuˈɡɛð.ɚ/

Nghĩa: Nhìn chung, nói chung; nhìn toàn bộ.

  • taken altogethernhìn chung, đại thể

Xem đầy đủ từ "altogether": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

all in all Phó từ

Nghĩa: Nói chung, nhìn chung.

Xem đầy đủ từ "all in all": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Nhìn chung tiếng Anh là gì?

"nhìn chung" trong tiếng Anh là survey (ngoại động từ), by and large (động từ), altogether (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.