TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Nhìn ngắm tiếng Anh là gì?

"nhìn ngắm" trong tiếng Anh là behold (ngoại động từ), beheld (ngoại động từ).

behold Ngoại động từ

UK/bɪˈhəʊld/US/bɪˈhoʊld/ giọng người thật

Nghĩa: Nhìn ngắm.

Xem đầy đủ từ "behold": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

beheld Ngoại động từ

UK/bɪˈhɛld/US/bɪˈhɛld/ giọng người thật

Nghĩa: Nhìn ngắm.

Xem đầy đủ từ "beheld": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Nhìn ngắm tiếng Anh là gì?

"nhìn ngắm" trong tiếng Anh là behold (ngoại động từ), beheld (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "behold": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "beheld": Speaker: Wodencafe Recorder: Wodencafe, Wikimedia Commons, CC0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.