TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Nhìn thấu tiếng Anh là gì?

"nhìn thấu" trong tiếng Anh là rumble (ngoại động từ), penetrate (ngoại động từ), look throught (cụm từ).

rumble Ngoại động từ

UK/ˈɹʌmb(ə)l/US/ˈɹʌmb(ə)l/

Nghĩa: Nhìn thấu, hiểu hết, nắm hết (vấn đề...); phát hiện ra, khám phá ra.

Xem đầy đủ từ "rumble": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

penetrate Ngoại động từ

UK/ˈpɛnɪtɹeɪt/US/ˈpɛnɪtɹeɪt/

Nghĩa: Nhìn thấu, thấu suốt, hiểu thấu.

  • to penetrate someone's mindnhìn thấu được ý nghĩ của ai
  • to penetrate the truthhiểu thấu sự thật

Xem đầy đủ từ "penetrate": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

look throught Cụm từ

Nghĩa: Nhìn kỹ từ đầu đến chân, xem lần lượt, xem kỹ, đọc kỹ; nhìn thấu.

  • to look through a translationđọc kỹ một bản dịch

Xem đầy đủ từ "look throught": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Nhìn thấu tiếng Anh là gì?

"nhìn thấu" trong tiếng Anh là rumble (ngoại động từ), penetrate (ngoại động từ), look throught (cụm từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.