Nhìn thấu tiếng Anh là gì?
"nhìn thấu" trong tiếng Anh là rumble (ngoại động từ), penetrate (ngoại động từ), look throught (cụm từ).
rumble Ngoại động từ
UK/ˈɹʌmb(ə)l/US/ˈɹʌmb(ə)l/
Nghĩa: Nhìn thấu, hiểu hết, nắm hết (vấn đề...); phát hiện ra, khám phá ra.
penetrate Ngoại động từ
UK/ˈpɛnɪtɹeɪt/US/ˈpɛnɪtɹeɪt/
Nghĩa: Nhìn thấu, thấu suốt, hiểu thấu.
- to penetrate someone's mindnhìn thấu được ý nghĩ của ai
- to penetrate the truthhiểu thấu sự thật
look throught Cụm từ
Nghĩa: Nhìn kỹ từ đầu đến chân, xem lần lượt, xem kỹ, đọc kỹ; nhìn thấu.
- to look through a translationđọc kỹ một bản dịch
Câu hỏi thường gặp
Nhìn thấu tiếng Anh là gì?
"nhìn thấu" trong tiếng Anh là rumble (ngoại động từ), penetrate (ngoại động từ), look throught (cụm từ).