TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Như vậy tiếng Anh là gì?

"như vậy" trong tiếng Anh là so (phó từ), such.

so Phó từ

UK/səʊ/US/soʊ/

Nghĩa: rất, lắm, lém, vậy

  • Except that here, it's not so simple.Nhưng ở đây, không dễ dàng như vậy đâu.

Xem đầy đủ từ "so": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

such

UK/sʌt͡ʃ/US/sʌt͡ʃ/

  • I have never read such a scary novel.Tôi chưa từng đọc cuốn tiểu thuyết nào đáng sợ như vậy.
  • This is such a sad story.Đây là một câu chuyện buồn như vậy

Xem đầy đủ từ "such": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Như vậy tiếng Anh là gì?

"như vậy" trong tiếng Anh là so (phó từ), such.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.