TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

so

Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/səʊ/ US/soʊ/ giọng máy của trình duyệt

so nghĩa là cũng thế, cũng vậy, vì thế, vì vậy.

Nghĩa của so

Phó từ

  1. Như thế, như vậy.
    • if sonếu như vậy
    • is that so?có như thế không?
  2. Cũng thế, cũng vậy.
    • you like tea and so do Ianh thích uống chè, tôi cũng vậy
  3. Đến như thế, dường ấy, đến như vậy.
    • why are you so late?sao anh lại đến muộn đến như thế?
  4. Thế (dùng trong câu hỏi).
    • why so?tại sao thế?, sao lại thế?
    • how so?sao lại như thế được
  5. Chừng, khoảng.
    • a week or sochừng một tuần lễ
    • he must be forty or soanh ta bốn mươi hay khoảng thế, ông ta chừng bốn mươi

Liên từ

  1. Vì thế, vì vậy, vì thế cho nên, vì lẽ đó.
    • I was ill and so I could not cometôi bị ốm vì vậy tôi không đến được
  2. Thế là (trong câu cảm thán).
    • so you are back again!thế là anh lại trở lại

Thán từ

  1. Được!, được thôi!; cứ đứng yên! cứ yên! ((cũng) soh).

Danh từ

  1. Thế.
    • I don't thinktôi không nghĩ thế
    • I told you sotôi đã bảo anh thế, tôi đã bảo anh mà
    • you don't say so?thế à?

Dạng từ của so

So sánh hơnmore so
So sánh nhấtmost so
Số nhiềusos

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với so

Đồng nghĩa

Họ từ của so

Cụm từ, thành ngữ với so

  • and so on; and so forth — Vân vân.
  • so as; so that — Để, để cho, đặng.
  • so be it — Đành vậy thôi, đành chịu như vậy thôi.
  • so to speak; so to say — Ấy là nói như vậy.
  • so...that... — Đến mức mà..., đến nỗi mà.
  • so many men so many mind — Mỗi người mỗi ý.
  • so it be done, it matters not how — Đành phải làm việc đó thì làm thế nào cũng được.
  • so far — Tới một mức độ như vậy, xa đến như vậy.
  • so far forth as — Đến bất cứ mức nào.
  • so far so good — Mọi thứ vẫn tốt đẹp.
  • so long — Tạm biệt, chào thân ái.
  • so long as — Miễn là, chỉ cần, với điều kiện là.
  • so long! — (Từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Tạm biệt!
  • so then — Chậc, thế đấy.
  • so what — Thì sao.

Câu ví dụ với so

  • Except that here, it's not so simple. Nhưng ở đây, không dễ dàng như vậy đâu.
  • Why is life so full of suffering? Tại sao cuộc lại đầy những đau khổ vậy
  • Don't spend so much time watching TV. Đừng dành quá nhiều thời gian xem tivi.
  • You are in the right so far. Lúc nào mày cũng đúng.
  • The situation is improving, so cheer up! Tình hình đang được cải thiện, hãy vui lên!
  • He was so adamant in his refusal. Anh ấy rất kiên quyết từ chối.
  • I wonder why she is so worried. Tôi tự hỏi vì sao cô ấy lại lo lắng đến vậy.
  • I’m so glad to visit VNU. Tôi rất vui khi đến thăm Đại học Quốc Gia Hà Nội.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

so nghĩa là gì?

so (phó từ, liên từ, thán từ, danh từ) nghĩa là cũng thế, cũng vậy, vì thế, vì vậy.

so phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của so: giọng Anh (UK) /səʊ/, giọng Mỹ (US) /soʊ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.