Nhạc cụ tiếng Anh là gì?
"nhạc cụ" trong tiếng Anh là musical instrument (danh từ), instrument (danh từ).
musical instrument Danh từ
Nghĩa: Nhạc cụ, nhạc khí.
Xem đầy đủ từ "musical instrument": nghĩa, dạng từ, cụm từ →
instrument Danh từ
UK/ˈɪnstɹəmənt/US/ˈɪnstɹəmənt/
Nghĩa: nhạc cụ, dụng cụ
- How many instruments do you know how to play?Bạn biết chơi bao nhiêu nhạc cụ?
- Do you play any instruments?Bạn có chơi nhạc cụ nào không?
Câu hỏi thường gặp
Nhạc cụ tiếng Anh là gì?
"nhạc cụ" trong tiếng Anh là musical instrument (danh từ), instrument (danh từ).