musical instrument
giọng máy của trình duyệt
musical instrument nghĩa là nhạc cụ, nhạc khí.
Nghĩa của musical instrument
Danh từ
- Nhạc cụ, nhạc khí.
Dạng từ của musical instrument
| Số nhiều | musical instruments |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với musical instrument
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
musical instrument nghĩa là gì?
musical instrument (danh từ) nghĩa là nhạc cụ, nhạc khí.