TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Nhạc trưởng tiếng Anh là gì?

"nhạc trưởng" trong tiếng Anh là bandmaster (danh từ), conductor, kapellmeister (danh từ).

bandmaster Danh từ

US/ˈbæn(d).ˌmæs.tɜː/

Nghĩa: Nhạc trưởng, người chỉ huy dàn nhạc.

Xem đầy đủ từ "bandmaster": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

conductor

UK/kənˈdʌktɚ/US/kənˈdʌktɚ/

Xem đầy đủ từ "conductor": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

kapellmeister Danh từ

US/kə.ˈpɛɫ.ˌmɑɪ.stɜː/

Nghĩa: Nhạc trưởng, người chỉ huy dàn nhạc.

Xem đầy đủ từ "kapellmeister": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Nhạc trưởng tiếng Anh là gì?

"nhạc trưởng" trong tiếng Anh là bandmaster (danh từ), conductor, kapellmeister (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.