Nhạc trưởng tiếng Anh là gì?
"nhạc trưởng" trong tiếng Anh là bandmaster (danh từ), conductor, kapellmeister (danh từ).
bandmaster Danh từ
US/ˈbæn(d).ˌmæs.tɜː/
Nghĩa: Nhạc trưởng, người chỉ huy dàn nhạc.
conductor
UK/kənˈdʌktɚ/US/kənˈdʌktɚ/
kapellmeister Danh từ
US/kə.ˈpɛɫ.ˌmɑɪ.stɜː/
Nghĩa: Nhạc trưởng, người chỉ huy dàn nhạc.
Câu hỏi thường gặp
Nhạc trưởng tiếng Anh là gì?
"nhạc trưởng" trong tiếng Anh là bandmaster (danh từ), conductor, kapellmeister (danh từ).