TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Nhấn chìm tiếng Anh là gì?

"nhấn chìm" trong tiếng Anh là dip (ngoại động từ), drown (động từ).

dip Ngoại động từ

UK/dɪp/US/dɪp/ giọng máy

Nghĩa: Nhúng, ngâm, nhấn chìm, dìm xuống.

  • to dip one's finger in water nhúng ngón tay vào nước
  • to dip one's pen in ink nhúng ngòi bút vào mực, châm ngòi bút vào mực

Xem đầy đủ từ "dip": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

drown Động từ

UK/dɹaʊn/US/dɹaʊn/ giọng người thật

Nghĩa: đuối nước, nhấn chìm

Xem đầy đủ từ "drown": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Nhấn chìm tiếng Anh là gì?

"nhấn chìm" trong tiếng Anh là dip (ngoại động từ), drown (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "drown": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).