TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Nhật thực tiếng Anh là gì?

"nhật thực" trong tiếng Anh là solar eclipse (danh từ), ecliptic (tính từ).

solar eclipse Danh từ

UK/ˈsəʊlə ɪˈklɪps/US/ˈsoʊlɚ ɪˈklɪps/

Nghĩa: Nhật thực.

  • Did you see the solar eclipse yesterday?Bạn có trông thấy nhật thực hôm qua không vậy?

Xem đầy đủ từ "solar eclipse": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

ecliptic Tính từ

UK/ɪˈklɪp.tɪk/

Nghĩa: Nhật thực, (thuộc) nguyệt thực.

Xem đầy đủ từ "ecliptic": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Nhật thực tiếng Anh là gì?

"nhật thực" trong tiếng Anh là solar eclipse (danh từ), ecliptic (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.