Nhật thực tiếng Anh là gì?
"nhật thực" trong tiếng Anh là solar eclipse (danh từ), ecliptic (tính từ).
solar eclipse Danh từ
UK/ˈsəʊlə ɪˈklɪps/US/ˈsoʊlɚ ɪˈklɪps/
Nghĩa: Nhật thực.
- Did you see the solar eclipse yesterday?Bạn có trông thấy nhật thực hôm qua không vậy?
ecliptic Tính từ
UK/ɪˈklɪp.tɪk/
Nghĩa: Nhật thực, (thuộc) nguyệt thực.
Câu hỏi thường gặp
Nhật thực tiếng Anh là gì?
"nhật thực" trong tiếng Anh là solar eclipse (danh từ), ecliptic (tính từ).