Nhắn tin tiếng Anh là gì?
"nhắn tin" trong tiếng Anh là text (động từ), text message (danh từ).
text Động từ
UK/tɛkst/US/tɛkst/
Nghĩa: nhắn tin
- Are you texting your girlfriend?Cậu đang nhắn tin cho bạn gái à?
- He was texting her in Berber.Anh ấy nhắn tin cho cô ấy bằng tiếng Berber
text message Danh từ
Nghĩa: Tin nhắn văn bản, nhắn tin.
Câu hỏi thường gặp
Nhắn tin tiếng Anh là gì?
"nhắn tin" trong tiếng Anh là text (động từ), text message (danh từ).