TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

text message

giọng máy của trình duyệt

text message nghĩa là tin nhắn văn bản, nhắn tin.

Nghĩa của text message

Danh từ

  1. Tin nhắn văn bản, nhắn tin.

Dạng từ của text message

Số nhiềutext messages
Ngôi thứ ba số íttext messages
Hiện tại phân từ (-ing)text messaging
Quá khứ phân từtext messaged
Quá khứtext messaged

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với text message

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

text message nghĩa là gì?

text message (danh từ) nghĩa là tin nhắn văn bản, nhắn tin.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.