TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Nhặng tiếng Anh là gì?

"nhặng" trong tiếng Anh là blowfly (danh từ), flesh-fly (danh từ), dung-fly (danh từ).

blowfly Danh từ

US/ˈbloʊˌflaɪ/

Nghĩa: Ruồi xanh, nhặng.

Xem đầy đủ từ "blowfly": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

flesh-fly Danh từ

US/ˈflɛʃ.ˈflɑɪ/

Nghĩa: Ruồi xanh, nhặng.

Xem đầy đủ từ "flesh-fly": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

dung-fly Danh từ

US/ˈdəŋ.ˈflɑɪ/

Nghĩa: Con nhặng.

Xem đầy đủ từ "dung-fly": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

bluebottle Danh từ

US/ˈbluː.ˌbɑː.tᵊl/

Nghĩa: Con ruồi xanh, con nhặng.

Xem đầy đủ từ "bluebottle": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Nhặng tiếng Anh là gì?

"nhặng" trong tiếng Anh là blowfly (danh từ), flesh-fly (danh từ), dung-fly (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.