TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Nhốt vào bãi rào tiếng Anh là gì?

"nhốt vào bãi rào" trong tiếng Anh là pound (ngoại động từ), impound (ngoại động từ).

pound Ngoại động từ

UK/ˈpaʊ̯nd/US/ˈpaʊ̯nd/

Nghĩa: Nhốt (súc vật...) vào bãi rào.

Xem đầy đủ từ "pound": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

impound Ngoại động từ

UK/ɪmˈpaʊ̯nd/US/ɪmˈpaʊ̯nd/

Nghĩa: Nhốt (súc vật) vào bãi rào; cất (xe cộ...) vào bãi rào.

Xem đầy đủ từ "impound": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Nhốt vào bãi rào tiếng Anh là gì?

"nhốt vào bãi rào" trong tiếng Anh là pound (ngoại động từ), impound (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.