TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Nhồi bông tiếng Anh là gì?

"nhồi bông" trong tiếng Anh là stuffed (tính từ), feathering (danh từ).

stuffed Tính từ

UK/stʌft/US/stʌft/ giọng máy

Nghĩa: Nhồi (thịt, nhân); no căng bụng; nhồi bông (thú).

Xem đầy đủ từ "stuffed": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

feathering Danh từ

US/ˈfɛ.ðɜ.ːiɳ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự trang hoàng bằng lông; sự nhồi bông.

Xem đầy đủ từ "feathering": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Nhồi bông tiếng Anh là gì?

"nhồi bông" trong tiếng Anh là stuffed (tính từ), feathering (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).