TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

stuffed

Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/stʌft/ US/stʌft/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của stuffed

Mục này đang cập nhật nghĩa.

Dạng từ của stuffed

So sánh hơnmore stuffed
So sánh nhấtmost stuffed

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với stuffed

Đồng nghĩa

Họ từ của stuffed

Cụm từ, thành ngữ với stuffed

  • stuffed animal — Thú nhồi bông.

Câu ví dụ với stuffed

  • Last night, I was so stuffed at the restaurant. Đêm qua, tôi đã ăn quá no ở nhà hàng.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.