Nhai rào rạo tiếng Anh là gì?
"nhai rào rạo" trong tiếng Anh là champ (động từ), chomp (động từ).
champ Động từ
UK/t͡ʃæmp/US/t͡ʃæmp/
Nghĩa: Gặm, nhai rào rạo (cỏ); nhay, nghiến.
- to champ the bitnhay hàm thiếc (ngựa)
chomp Động từ
UK/tʃɒmp/US/t͡ʃɑmp/
Nghĩa: Nhai rào rạo.
Câu hỏi thường gặp
Nhai rào rạo tiếng Anh là gì?
"nhai rào rạo" trong tiếng Anh là champ (động từ), chomp (động từ).