TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Nhai trệu trạo tiếng Anh là gì?

"nhai trệu trạo" trong tiếng Anh là munch (động từ), mumble (động từ).

munch Động từ

UK/mʌntʃ/

Nghĩa: Nhai, nhai tóp tép, nhai trệu trạo.

Xem đầy đủ từ "munch": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

mumble Động từ

UK/ˈmʌmbəl/US/ˈmʌmbəl/

Nghĩa: Nhai trệu trạo.

Xem đầy đủ từ "mumble": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Nhai trệu trạo tiếng Anh là gì?

"nhai trệu trạo" trong tiếng Anh là munch (động từ), mumble (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.