Nhai trệu trạo tiếng Anh là gì?
"nhai trệu trạo" trong tiếng Anh là munch (động từ), mumble (động từ).
munch Động từ
UK/mʌntʃ/
Nghĩa: Nhai, nhai tóp tép, nhai trệu trạo.
mumble Động từ
UK/ˈmʌmbəl/US/ˈmʌmbəl/
Nghĩa: Nhai trệu trạo.
Câu hỏi thường gặp
Nhai trệu trạo tiếng Anh là gì?
"nhai trệu trạo" trong tiếng Anh là munch (động từ), mumble (động từ).