Nheo tiếng Anh là gì?
"nheo" trong tiếng Anh là squint (động từ), screw (động từ).
squint Động từ
UK/skwɪnt/US/skwɪnt/
Nghĩa: nheo
screw Động từ
UK/ˈskɹuː/US/ˈskɹu/
Nghĩa: Cau (mặt), nheo (mắt), mím (môi).
- to screw up one's eyesnheo mắt
- to screw up one's lipsmím môi
Câu hỏi thường gặp
Nheo tiếng Anh là gì?
"nheo" trong tiếng Anh là squint (động từ), screw (động từ).