Nhiều lắm tiếng Anh là gì?
"nhiều lắm" trong tiếng Anh là much (danh từ), beaucoup (tính từ).
much Danh từ
UK/mʌt͡ʃ/US/mʌt͡ʃ/
Nghĩa: Nhiều lắm, phần nhiều, phần lớn.
- much of what your say is truephần lớn những điều anh nói là đúng sự thật
beaucoup Tính từ
US/ˈbuˌku/
Nghĩa: Nhiều lắm.
Câu hỏi thường gặp
Nhiều lắm tiếng Anh là gì?
"nhiều lắm" trong tiếng Anh là much (danh từ), beaucoup (tính từ).