Nhuộm nâu tiếng Anh là gì?
"nhuộm nâu" trong tiếng Anh là brown (ngoại động từ), embrown (ngoại động từ).
brown Ngoại động từ
UK/bɹaʊ̯n/US/bɹaʊ̯n/
Nghĩa: Nhuộm nâu; quệt nâu, sơn nâu.
embrown Ngoại động từ
UK/ɪmˈbɹaʊn/US/əmˈbɹaʊn/
Nghĩa: Làm nâu, nhuộm nâu.
Câu hỏi thường gặp
Nhuộm nâu tiếng Anh là gì?
"nhuộm nâu" trong tiếng Anh là brown (ngoại động từ), embrown (ngoại động từ).