TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Nhung tiếng Anh là gì?

"nhung" trong tiếng Anh là velvet (danh từ), glossy, velure (danh từ).

velvet Danh từ

UK/ˈvɛlvɪt/US/ˈvɛlvɪt/

Nghĩa: Nhung.

  • silk velvetnhung tơ

Xem đầy đủ từ "velvet": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

glossy

UK/ˈɡlɒsi/US/ˈɡlɔsi/

Xem đầy đủ từ "glossy": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

velure Danh từ

US/vɛ.ˈlʊr/

Nghĩa: Nhung, nhung kẻ.

Xem đầy đủ từ "velure": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

velours Danh từ

Nghĩa: Nhung.

Xem đầy đủ từ "velours": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

velveting Danh từ

Nghĩa: Đồ nhung.

Xem đầy đủ từ "velveting": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Nhung tiếng Anh là gì?

"nhung" trong tiếng Anh là velvet (danh từ), glossy, velure (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.