TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Noãn tiếng Anh là gì?

"noãn" trong tiếng Anh là ovule (danh từ), ovular (tính từ), seed-bud (danh từ).

ovule Danh từ

UK/ˈɒvjuːl/US/ˈɒvjuːl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Noãn.

Xem đầy đủ từ "ovule": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

ovular Tính từ

Nghĩa: (thuộc) noãn.

Xem đầy đủ từ "ovular": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

seed-bud Danh từ

US/ˈsid.ˈbəd/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Noãn.

Xem đầy đủ từ "seed-bud": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

ovum Danh từ

UK/ˈəʊ̯.vəm/US/ˈoʊ̯.vəm/ giọng người thật

Nghĩa: noãn, trứng

Xem đầy đủ từ "ovum": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

oocarp Danh từ

Nghĩa: Quả noãn (tế bào trứng thụ tinh hợp tử).

Xem đầy đủ từ "oocarp": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

archicarp Danh từ

Nghĩa: Cuống túi noãn; quả noãn.

Xem đầy đủ từ "archicarp": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Noãn tiếng Anh là gì?

"noãn" trong tiếng Anh là ovule (danh từ), ovular (tính từ), seed-bud (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "ovum": Speaker: Rho9998 Recorder: Rho9998, Wikimedia Commons, CC0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.