TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Palađi tiếng Anh là gì?

"palađi" trong tiếng Anh là palladium (danh từ), palladia (danh từ).

palladium Danh từ

UK/pəˈleɪdi.əm/US/pəˈleɪdi.əm/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: palađi

Xem đầy đủ từ "palladium": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

palladia Danh từ

Nghĩa: Palađi.

Xem đầy đủ từ "palladia": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Palađi tiếng Anh là gì?

"palađi" trong tiếng Anh là palladium (danh từ), palladia (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.