Phát điên tiếng Anh là gì?
"phát điên" trong tiếng Anh là go nuts (cụm động từ), mad (động từ), madden (nội động từ).
go nuts Cụm động từ
Nghĩa: Phát điên.
mad Động từ
UK/ˈmæːd/
Nghĩa: Làm phát điên; phát điên, hành động như một người điên.
- She drives me mad.Cô ấy làm tôi phát điên.
madden Nội động từ
UK/ˈmæd.(ə̯)n̩/US/ˈmæd.(ə̯)n̩/
Nghĩa: Phát điên, tức giận.
made as a March hare Cụm từ
Nghĩa: Cuống lên như thỏ rừng vào mùa đi tơ; phát điên, hoá rồ.
Xem đầy đủ từ "made as a March hare": nghĩa, dạng từ, cụm từ →
freak-out
US/ˈfrik.ˈɑʊt/
Câu hỏi thường gặp
Phát điên tiếng Anh là gì?
"phát điên" trong tiếng Anh là go nuts (cụm động từ), mad (động từ), madden (nội động từ).