Phát thanh tiếng Anh là gì?
"phát thanh" trong tiếng Anh là broadcast (động từ), radiate (ngoại động từ), broadcasting (động từ).
broadcast Động từ
UK/ˈbɹɔːd(ˌ)kɑːst/US/ˈbɹɔd(ˌ)kæst/
Nghĩa: phát thanh, phát sóng, quảng bá
radiate Ngoại động từ
UK/ˈɹeɪdieɪt/US/ˈɹeɪdieɪt/
Nghĩa: Phát thanh.
- to radiate a programphát thanh một chương trình
broadcasting Động từ
US/ˈbɹɔdkæstɪŋ/
Nghĩa: Truyền đi rộng rãi (tin tức...); phát thanh.
Câu hỏi thường gặp
Phát thanh tiếng Anh là gì?
"phát thanh" trong tiếng Anh là broadcast (động từ), radiate (ngoại động từ), broadcasting (động từ).