TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Phân khối tiếng Anh là gì?

"phân khối" trong tiếng Anh là cc (viết tắt), engine displacement (danh từ).

cc Viết tắt

UK/k/US/k/

Nghĩa: Centimet khối, phân khối (cubic centimetre).

Xem đầy đủ từ "cc": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

engine displacement Danh từ

Nghĩa: Phân khối.

Xem đầy đủ từ "engine displacement": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Phân khối tiếng Anh là gì?

"phân khối" trong tiếng Anh là cc (viết tắt), engine displacement (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.