TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Phép trừ tiếng Anh là gì?

"phép trừ" trong tiếng Anh là subtraction (danh từ), subtractive (tính từ).

subtraction Danh từ

UK/səbˈtɹækʃən/US/səbˈtɹækʃən/

Nghĩa: phép trừ

Xem đầy đủ từ "subtraction": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

subtractive Tính từ

Nghĩa: (thuộc) tính trừ, (thuộc) phép trừ, để trừ, có dấu trừ.

Xem đầy đủ từ "subtractive": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Phép trừ tiếng Anh là gì?

"phép trừ" trong tiếng Anh là subtraction (danh từ), subtractive (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.