Phí tổn tiếng Anh là gì?
"phí tổn" trong tiếng Anh là expense (danh từ), cost (danh từ), charge.
expense Danh từ
UK/ɪkˈspɛns/US/ɪkˈspɛns/
Nghĩa: Sự tiêu; phí tổn.
cost Danh từ
UK/kɒst/US/kɔst/
Nghĩa: Chi phí, phí tổn.
- to cut costsgiảm các món chi
charge
UK/ˈt͡ʃɑːd͡ʒ/US/ˈt͡ʃɑɹd͡ʒ/
expenditure Danh từ
UK/ɛkˈspɛndɪt͡ʃə/US/ɛkˈspɛndɪt͡ʃɚ/
Nghĩa: Số lượng tiêu dùng; món tiền tiêu đi; phí tổn.
Câu hỏi thường gặp
Phí tổn tiếng Anh là gì?
"phí tổn" trong tiếng Anh là expense (danh từ), cost (danh từ), charge.