TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

expense

Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ɪkˈspɛns/ US/ɪkˈspɛns/ giọng máy của trình duyệt

expense nghĩa là sự tiêu, phí tổn, phụ phí, công tác phí.

Nghĩa của expense

Danh từ

  1. Sự tiêu; phí tổn.
  2. Số nhiều Phụ phí, công tác phí.

Dạng từ của expense

Số nhiềuexpenses
Ngôi thứ ba số ítexpenses
Hiện tại phân từ (-ing)expensing
Quá khứ phân từexpensed
Quá khứexpensed

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với expense

Đồng nghĩa

Họ từ của expense

Cụm từ, thành ngữ với expense

  • at the expense of one's life — Trả giá bằng sinh mệnh của mình.
  • at the expense of somebody — Do ai trả tiền phí tổn; (Nghĩa bóng) Không có lợi cho ai; làm cho ai mất uy tín.
  • to get rich at somebody's expense — Làm giàu bằng mồ hôi nước mắt của ai.
  • to laugh at somebody's expense — Cười ai.
  • to live at someone's expense — Ăn bám vào ai.
  • expense preference — Ưu tiên chi tiêu.

Câu ví dụ với expense

  • I'm sorry to put you to such great expense. Tôi rất tiếc vì đã để bạn tốn nhiều tiền.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

expense nghĩa là gì?

expense (danh từ) nghĩa là sự tiêu, phí tổn, phụ phí, công tác phí.

expense phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của expense: giọng Anh (UK) /ɪkˈspɛns/, giọng Mỹ (US) /ɪkˈspɛns/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.