TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Phía ngoài tiếng Anh là gì?

"phía ngoài" trong tiếng Anh là without (danh từ), thereout (phó từ).

without Danh từ

UK/wɪðˈaʊt/US/wɪθˈaʊt/

Nghĩa: Phía ngoài, bên ngoài.

  • from withouttừ ngoài vào

Xem đầy đủ từ "without": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

thereout Phó từ

UK/ðɛəɹˈaʊt/US/ðɛəɹˈaʊt/

Nghĩa: Phía ngoài.

Xem đầy đủ từ "thereout": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Phía ngoài tiếng Anh là gì?

"phía ngoài" trong tiếng Anh là without (danh từ), thereout (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.