Phía ngoài tiếng Anh là gì?
"phía ngoài" trong tiếng Anh là without (danh từ), thereout (phó từ).
without Danh từ
UK/wɪðˈaʊt/US/wɪθˈaʊt/
Nghĩa: Phía ngoài, bên ngoài.
- from withouttừ ngoài vào
thereout Phó từ
UK/ðɛəɹˈaʊt/US/ðɛəɹˈaʊt/
Nghĩa: Phía ngoài.
Câu hỏi thường gặp
Phía ngoài tiếng Anh là gì?
"phía ngoài" trong tiếng Anh là without (danh từ), thereout (phó từ).