TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

thereout

UK/ðɛəɹˈaʊt/ US/ðɛəɹˈaʊt/ giọng máy của trình duyệt

thereout nghĩa là ngoài trời, phía ngoài.

Nghĩa của thereout

Phó từ

  1. Ngoài trời.
  2. Hiếm Phía ngoài.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với thereout

Đồng nghĩa

Họ từ của thereout

Câu hỏi thường gặp

thereout nghĩa là gì?

thereout (phó từ) nghĩa là ngoài trời, phía ngoài.

thereout phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của thereout: giọng Anh (UK) /ðɛəɹˈaʊt/, giọng Mỹ (US) /ðɛəɹˈaʊt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.