TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Phó thủ tiếng Anh là gì?

"phó thủ" trong tiếng Anh là helper (danh từ), assistant (danh từ).

helper Danh từ

US/ˈhɛlpɚ/

Nghĩa: phó thủ

Xem đầy đủ từ "helper": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

assistant Danh từ

UK/əˈsɪstənt/US/əˈsɪstənt/

Nghĩa: phó thủ, người phụ việc

Xem đầy đủ từ "assistant": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Phó thủ tiếng Anh là gì?

"phó thủ" trong tiếng Anh là helper (danh từ), assistant (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.