Phó thủ tướng tiếng Anh là gì?
"phó thủ tướng" trong tiếng Anh là deputy prime minister (danh từ), vc (viết tắt).
deputy prime minister Danh từ
Nghĩa: Phó Thủ tướng.
- the Deputy Prime Minister of VietnamPhó Thủ tướng Việt Nam
Xem đầy đủ từ "deputy prime minister": nghĩa, dạng từ, cụm từ →
vc Viết tắt
Nghĩa: Phó thủ tướng (vice-chancellor).
Câu hỏi thường gặp
Phó thủ tướng tiếng Anh là gì?
"phó thủ tướng" trong tiếng Anh là deputy prime minister (danh từ), vc (viết tắt).