TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Phó thủ tướng tiếng Anh là gì?

"phó thủ tướng" trong tiếng Anh là deputy prime minister (danh từ), vc (viết tắt).

deputy prime minister Danh từ

Nghĩa: Phó Thủ tướng.

  • the Deputy Prime Minister of VietnamPhó Thủ tướng Việt Nam

Xem đầy đủ từ "deputy prime minister": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

vc Viết tắt

Nghĩa: Phó thủ tướng (vice-chancellor).

Xem đầy đủ từ "vc": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Phó thủ tướng tiếng Anh là gì?

"phó thủ tướng" trong tiếng Anh là deputy prime minister (danh từ), vc (viết tắt).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.