TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Phút tiếng Anh là gì?

"phút" trong tiếng Anh là minute (danh từ), foot (danh từ).

minute Danh từ

UK/ˈmɪnɪt/US/ˈmɪnɪt/

Nghĩa: Phút.

  • A second is a sixtieth part of a minute.Một giây là một phần sáu mươi của một phút.
  • This will only take a minute.Chỉ mất một phút thôi.

Xem đầy đủ từ "minute": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

foot Danh từ

UK/fʊt/US/fʊt/

Nghĩa: Phút (đơn vị đo chiều dài Anh bằng 0, 3048 m).

Xem đầy đủ từ "foot": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Phút tiếng Anh là gì?

"phút" trong tiếng Anh là minute (danh từ), foot (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.