Phản chứng tiếng Anh là gì?
"phản chứng" trong tiếng Anh là disproof (danh từ), counter-evidence (danh từ), rebuttal.
disproof Danh từ
US/ˌdɪs.ˈpruːf/
Nghĩa: Phản chứng.
counter-evidence Danh từ
US/ˈkɑʊn.tɜː.ˈɛ.və.dənts/
Nghĩa: Phản chứng.
rebuttal
UK/ɹɪˈbʌt.əl/US/ɹiˈbʌt.əl/
Câu hỏi thường gặp
Phản chứng tiếng Anh là gì?
"phản chứng" trong tiếng Anh là disproof (danh từ), counter-evidence (danh từ), rebuttal.