TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Phần đóng góp tiếng Anh là gì?

"phần đóng góp" trong tiếng Anh là contribution (danh từ), share (danh từ).

contribution Danh từ

UK/ˌkɒntɹɪˈbjuːʃən/US/ˌkɑntɹɪˈbjuʃən/

Nghĩa: Sự đóng góp, sự góp phần; phần đóng góp, phần gánh vác.

  • to lay under contributionbắt đóng góp
  • to pay one's contributiontrả phần góp của mình, trả hội phí

Xem đầy đủ từ "contribution": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

share Danh từ

UK/ʃɛə/US/ʃɛɚ/

Nghĩa: Phần đóng góp.

  • everyone has done his share of worktất cả đều đã đóng góp phần việc của mình

Xem đầy đủ từ "share": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Phần đóng góp tiếng Anh là gì?

"phần đóng góp" trong tiếng Anh là contribution (danh từ), share (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.