Phần đóng góp tiếng Anh là gì?
"phần đóng góp" trong tiếng Anh là contribution (danh từ), share (danh từ).
contribution Danh từ
UK/ˌkɒntɹɪˈbjuːʃən/US/ˌkɑntɹɪˈbjuʃən/
Nghĩa: Sự đóng góp, sự góp phần; phần đóng góp, phần gánh vác.
- to lay under contributionbắt đóng góp
- to pay one's contributiontrả phần góp của mình, trả hội phí
share Danh từ
UK/ʃɛə/US/ʃɛɚ/
Nghĩa: Phần đóng góp.
- everyone has done his share of worktất cả đều đã đóng góp phần việc của mình
Câu hỏi thường gặp
Phần đóng góp tiếng Anh là gì?
"phần đóng góp" trong tiếng Anh là contribution (danh từ), share (danh từ).