TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Phần bù tiếng Anh là gì?

"phần bù" trong tiếng Anh là complement (danh từ), explement (danh từ).

complement Danh từ

UK/ˈkɒmpləmənt/US/ˈkɑmpləmənt/

Nghĩa: Phần bù, phần bổ sung.

Xem đầy đủ từ "complement": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

explement Danh từ

Nghĩa: Phần bù (cho đủ 360).

Xem đầy đủ từ "explement": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Phần bù tiếng Anh là gì?

"phần bù" trong tiếng Anh là complement (danh từ), explement (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.