TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

complement

UK/ˈkɒmpləmənt/ US/ˈkɑmpləmənt/ giọng máy của trình duyệt

complement nghĩa là phần bù, phần bổ sung, quân số đầy đủ, làm đầy.

Nghĩa của complement

Danh từ

  1. Phần bù, phần bổ sung.
  2. Quân sự Quân số đầy đủ.
    • ship's complementquân số đầy đủ cần cho công tác trên tàu
  3. Ngôn ngữ học Bổ ngữ.
  4. Toán học Phần bù (góc...).
  5. Sinh vật học Thể bù, bổ thể.

Ngoại động từ

  1. Làm đầy, đủ, bù cho đầy đủ, bổ sung.

Dạng từ của complement

Số nhiềucomplements
Ngôi thứ ba số ítcomplements
Hiện tại phân từ (-ing)complementing
Quá khứ phân từcomplemented
Quá khứcomplemented

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với complement

Đồng nghĩa

Họ từ của complement

Cụm từ, thành ngữ với complement

  • complement base — Cơ số bù.
  • complement operation — Phép toán bù.
  • complement operator — Toán tử bù.
  • complement tree — Cây bù.

Câu hỏi thường gặp

complement nghĩa là gì?

complement (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là phần bù, phần bổ sung, quân số đầy đủ, làm đầy.

complement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của complement: giọng Anh (UK) /ˈkɒmpləmənt/, giọng Mỹ (US) /ˈkɑmpləmənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.