TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Phần nhiều tiếng Anh là gì?

"phần nhiều" trong tiếng Anh là much (danh từ), most (danh từ), for the most part (phó từ).

much Danh từ

UK/mʌt͡ʃ/US/mʌt͡ʃ/

Nghĩa: Nhiều lắm, phần nhiều, phần lớn.

  • much of what your say is truephần lớn những điều anh nói là đúng sự thật

Xem đầy đủ từ "much": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

most Danh từ

UK/ˈməʊst/US/ˈmoʊst/

Nghĩa: Hầu hết, phần lớn, phần nhiều, đa số, tối đa.

  • most of the timephần lớn thời gian
  • most of the peopleđa số nhân dân

Xem đầy đủ từ "most": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

for the most part Phó từ

Nghĩa: Phần lớn, phần nhiều.

Xem đầy đủ từ "for the most part": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Phần nhiều tiếng Anh là gì?

"phần nhiều" trong tiếng Anh là much (danh từ), most (danh từ), for the most part (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.