Phỏng vấn tiếng Anh là gì?
"phỏng vấn" trong tiếng Anh là interview (động từ), debrief (động từ), interviewer (danh từ).
interview Động từ
UK/ˈɪn.tə.vjuː/US/ˈɪn.(t)ɚ.vju/
Nghĩa: phỏng vấn
- I hate interviews.Tôi ghét đi phỏng vấn.
- During an interview after the game, the coach voiced his discontent towards the umpire.Trong bài phỏng vấn sau trận đấu, vị huấn luyện viên đã bày tỏ sự bất mãn với trọng tài.
debrief Động từ
UK/diːˈbɹiːf/US/diˈbɹif/
Nghĩa: Phỏng vấn, thẩm vấn.
interviewer Danh từ
UK/ˈɪntəvjuːə/US/ˈɪntɚvjuɚ/
Nghĩa: Người phỏng vấn.
Câu hỏi thường gặp
Phỏng vấn tiếng Anh là gì?
"phỏng vấn" trong tiếng Anh là interview (động từ), debrief (động từ), interviewer (danh từ).