TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Phỏng vấn tiếng Anh là gì?

"phỏng vấn" trong tiếng Anh là interview (động từ), debrief (động từ), interviewer (danh từ).

interview Động từ

UK/ˈɪn.tə.vjuː/US/ˈɪn.(t)ɚ.vju/

Nghĩa: phỏng vấn

  • I hate interviews.Tôi ghét đi phỏng vấn.
  • During an interview after the game, the coach voiced his discontent towards the umpire.Trong bài phỏng vấn sau trận đấu, vị huấn luyện viên đã bày tỏ sự bất mãn với trọng tài.

Xem đầy đủ từ "interview": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

debrief Động từ

UK/diːˈbɹiːf/US/diˈbɹif/

Nghĩa: Phỏng vấn, thẩm vấn.

Xem đầy đủ từ "debrief": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

interviewer Danh từ

UK/ˈɪntəvjuːə/US/ˈɪntɚvjuɚ/

Nghĩa: Người phỏng vấn.

Xem đầy đủ từ "interviewer": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Phỏng vấn tiếng Anh là gì?

"phỏng vấn" trong tiếng Anh là interview (động từ), debrief (động từ), interviewer (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.