TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Phổ cập tiếng Anh là gì?

"phổ cập" trong tiếng Anh là popular (tính từ), universalise (ngoại động từ), universalize (ngoại động từ).

popular Tính từ

UK/ˈpɒp.jʊ.lə/US/ˈpɑ.pjə.lɚ/ giọng người thật

Nghĩa: đại chúng, phổ cập, nhân dân, bình nhân

  • popular languagengôn ngữ đại chúng
  • popular sciencekhoa học phổ cập

Xem đầy đủ từ "popular": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

universalise Ngoại động từ

Nghĩa: Làm cho ai cũng biết, làm cho ai cũng có; làm thành phổ thông, làm thành phổ biến, phổ cập.

  • to universalize educationphổ cập giáo dục

Xem đầy đủ từ "universalise": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

universalize Ngoại động từ

Nghĩa: Làm cho ai cũng biết, làm cho ai cũng có; làm thành phổ thông, làm thành phổ biến, phổ cập.

  • to universalize educationphổ cập giáo dục

Xem đầy đủ từ "universalize": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

popularisation Danh từ

Nghĩa: Sự truyền bá, sự phổ cập; sự phổ biến.

Xem đầy đủ từ "popularisation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Phổ cập tiếng Anh là gì?

"phổ cập" trong tiếng Anh là popular (tính từ), universalise (ngoại động từ), universalize (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "popular": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.