TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Phiên toà tiếng Anh là gì?

"phiên toà" trong tiếng Anh là court (danh từ), trial (danh từ).

court Danh từ

UK/ˈkɔːt/US/ˈkɔɹt/ giọng người thật

Nghĩa: Toà án; quan toà; phiên toà.

  • court of justice toà án
  • at a court tại một phiên toà

Xem đầy đủ từ "court": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

trial Danh từ

UK/ˈtɹaɪəl/US/ˈtɹaɪəl/ giọng người thật

Nghĩa: phiên toà

Xem đầy đủ từ "trial": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Phiên toà tiếng Anh là gì?

"phiên toà" trong tiếng Anh là court (danh từ), trial (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "court": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "trial": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).