TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

trial

Cấp độ B2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈtɹaɪəl/ US/ˈtɹaɪəl/ giọng máy của trình duyệt

trial nghĩa là sự thử, việc xét xử, sự xử án, thử nghiệm.

Nghĩa của trial

Danh từ

  1. Sự thử.
    • to give something a trialđưa một vật ra thử
    • to make the triallàm thử, làm thí nghiệm
    • to proceed by trial and errortiến hành bằng cách mò mẫm
    • trial of strengthsự thử sức mạnh
    • on trialđể thử; làm thử; khi thử
    • trial flightcuộc bay thử
  2. Pháp lý Việc xét xử, sự xử án.
    • to commit a prisoner for trialđem một tội nhân ra xét xử
    • to bring to trialđưa ra toà, đưa ra xử
  3. Điều thử thách; nỗi gian nan.
    • a life full of trialsmột cuộc đời lắm nỗi gian nan
    • the radio next door is a real trialcái đài bên cạnh thật là một tai hoạ
    • trials of lovenhững thử thách của tình yêu
  4. Tài chính Cuộc kiểm tra.
    • trial balancekết toán kiểm tra
  5. Hàng không Cuộc thăm dò.
    • trial balloonbóng thăm dò

Dạng từ của trial

Số nhiềutrials
Ngôi thứ ba số íttrials
Hiện tại phân từ (-ing)trialing
Quá khứ phân từtrialed
Quá khứtrialed

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với trial

Đồng nghĩa

Họ từ của trial

Cụm từ, thành ngữ với trial

  • trial and error — Phương pháp thử và sai.

Câu ví dụ với trial

  • We learn by trial and error. Thất bại là mẹ thành công.
  • Tom is on trial for murder. Tom đang âm mưu giết người.
  • My 30-day trial is almost up. Hạn dùng thử 30 ngày của tôi sắp hết.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

trial nghĩa là gì?

trial (danh từ) nghĩa là sự thử, việc xét xử, sự xử án, thử nghiệm.

trial phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của trial: giọng Anh (UK) /ˈtɹaɪəl/, giọng Mỹ (US) /ˈtɹaɪəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.